tập trận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoạt động luyện tập của quân đội, thực hành các tình huống chiến đấu giả định: Chỉ việc các đơn vị quân đội tiến hành diễn tập, mô phỏng các trận đánh hoặc tình huống tác chiến trong thời bình để nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu và phối hợp tác chiến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sư đoàn sẽ tập trận ở khu vực biên giới vào tháng tới. (Cả một sư đoàn quân đội sẽ tham gia diễn tập quân sự tại khu vực biên giới trong tháng tiếp theo.)
- Hải quân thường xuyên tập trận trên Biển Đông để bảo vệ chủ quyền. (Lực lượng hải quân thường xuyên tiến hành các cuộc diễn tập trên vùng biển để rèn luyện và khẳng định khả năng bảo vệ lãnh hải.)
- Việc tập trận giúp binh sĩ làm quen với áp lực chiến trường. (Hoạt động diễn tập này có mục đích giúp các chiến sĩ thích nghi với những căng thẳng và tình huống có thể xảy ra trong chiến đấu thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diễn tập tập trận": Cụm từ nhấn mạnh tính chất quy mô, bài bản của một cuộc diễn tập quân sự.
- Cuộc diễn tập tập trận chung giữa hai nước diễn ra rất thành công. (Đợt diễn tập quân sự phối hợp có quy mô lớn giữa hai quốc gia đã đạt được những kết quả như mong đợi.)
"tập trận giả định": Chỉ một cuộc diễn tập được xây dựng dựa trên một kịch bản, tình huống cụ thể được đặt ra trước.
- Đơn vị đang thực hiện bài tập trận giả định phòng thủ bờ biển. (Đơn vị quân đội đang tiến hành diễn tập theo kịch bản mô phỏng việc phòng thủ chống lại một cuộc tấn công từ biển vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Diễn tập (động từ): Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ việc thực hành, luyện tập theo một kịch bản cho trước, không chỉ trong quân sự mà còn trong các lĩnh vực khác (diễn tập phòng cháy, diễn tập cứu hộ).
- Thao diễn (động từ): Thường chỉ việc biểu diễn, trình diễn các động tác, bài bản quân sự một cách thuần thục, có thể mang tính chất trình diễn.
- Mô phỏng tác chiến (cụm danh từ): Chỉ hoạt động luyện tập sử dụng các phương tiện, hệ thống mô phỏng để tạo ra môi trường chiến đấu gần với thực tế.
Từ đồng nghĩa
- Diễn tập quân sự: Luyện tập, thực hành các nghiệp vụ quân sự.
- Luyện quân: Huấn luyện, rèn luyện cho binh sĩ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả huấn luyện chiến thuật, thể lực, kỹ năng cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tập trận chung: Chỉ việc nhiều đơn vị, nhiều quân chủng hoặc quân đội của nhiều quốc gia cùng phối hợp tham gia một cuộc diễn tập.
- Hai nước láng giềng thường tổ chức tập trận chung để tăng cường hợp tác.
- Tập trận đơn phương: Chỉ việc một quốc gia hoặc một lực lượng quân sự tự mình tổ chức diễn tập mà không có sự tham gia của bên ngoài.
- Cuộc tập trận đơn phương nhằm kiểm tra khả năng sẵn sàng chiến đấu của lực lượng.
Thành ngữ liên quan
- "Thao trường đổ mồ hôi, chiến trường bớt đổ máu": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập, diễn tập (tập trận) gian khổ trong thời bình để giảm thiểu tổn thất khi chiến đấu thực sự.
- Nói quân đội luyện tập bằng trận giả.